bean trefoil

bean trefoil

A gardener trims the bean trefoil in the sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đậu ba lá (bean trefoil) một loại cây bụi kép gồm ba lá chét, hoa màu vàng, sau đó tạo ra quả đậu cong ngược về phía sau. của cây này mùi hôi khi bị nghiền nát.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu ba lá mọc tự nhiênnhững khu vực khô cằn, nhiều đá.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây đậu ba lá khỏi đồng cỏ mùi khó chịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bean trefoil" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ một loại cây bụi cụ thể trong họ đậu, đặc điểm sinh thái riêng.
    • The bean trefoil's backward-curving seed pods are a key identifying feature. (Quả đậu cong ngược của cây đậu ba lá đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Trefoil (danh từ): cây ba lá, thường chỉ các loài cây chia làm ba thùy hoặc ba lá chét (không nhất thiết cây đậu ba lá).
Từ đồng nghĩa
  • Cây ba lá đắng (tên gọi dân gian, không chính thức).
  • Cây đậu ba lá hôi (do mùi hôi khi bị nghiền nát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bean trefoil" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bean trefoil".